Bảng xếp hạng
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 26 | 17 | 6 | 3 | 50 | 18 | 32 | 57 |
| 2 | Man City | 26 | 16 | 5 | 5 | 54 | 24 | 30 | 53 |
| 3 | Aston Villa | 26 | 15 | 5 | 6 | 37 | 27 | 10 | 50 |
| 4 | Man Utd | 26 | 12 | 9 | 5 | 47 | 37 | 10 | 45 |
| 5 | Chelsea | 26 | 12 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 | 44 |
| 6 | Liverpool | 26 | 12 | 6 | 8 | 41 | 35 | 6 | 42 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 4 | 19 | 24 |
| 2 | Bayern Munich | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 |
| 3 | Liverpool | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 18 |
| 4 | Tottenham | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 |
| 5 | Barcelona | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | 16 |
| 6 | Chelsea | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 10 | 7 | 16 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 5 | 13 | 21 |
| 2 | Aston Villa | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 |
| 3 | Midtjylland | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 19 |
| 4 | Porto | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 17 |
| 5 | Real Betis | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 17 |
| 6 | Braga | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 17 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 24 | 19 | 3 | 2 | 53 | 19 | 34 | 60 |
| 2 | Barcelona | 23 | 19 | 1 | 3 | 63 | 23 | 40 | 58 |
| 3 | Villarreal | 23 | 14 | 3 | 6 | 44 | 26 | 18 | 45 |
| 4 | Atletico Madrid | 24 | 13 | 6 | 5 | 38 | 21 | 17 | 45 |
| 5 | Real Betis | 23 | 10 | 8 | 5 | 37 | 28 | 9 | 38 |
| 6 | Espanyol | 24 | 10 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 | 35 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 22 | 18 | 3 | 1 | 82 | 19 | 63 | 57 |
| 2 | B.Dortmund | 22 | 15 | 6 | 1 | 47 | 20 | 27 | 51 |
| 3 | Hoffenheim | 22 | 14 | 3 | 5 | 47 | 28 | 19 | 45 |
| 4 | Stuttgart | 22 | 13 | 3 | 6 | 41 | 29 | 12 | 42 |
| 5 | B.Leverkusen | 21 | 12 | 3 | 6 | 43 | 27 | 16 | 39 |
| 6 | Leipzig | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 28 | 12 | 39 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milan | 25 | 20 | 1 | 4 | 60 | 21 | 39 | 61 |
| 2 | AC Milan | 24 | 15 | 8 | 1 | 40 | 18 | 22 | 53 |
| 3 | Napoli | 24 | 15 | 4 | 5 | 36 | 23 | 13 | 49 |
| 4 | Juventus | 25 | 13 | 7 | 5 | 43 | 23 | 20 | 46 |
| 5 | Roma | 24 | 15 | 1 | 8 | 29 | 14 | 15 | 46 |
| 6 | Atalanta | 25 | 11 | 9 | 5 | 34 | 21 | 13 | 42 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lens | 22 | 17 | 1 | 4 | 42 | 17 | 25 | 52 |
| 2 | PSG | 22 | 16 | 3 | 3 | 49 | 19 | 30 | 51 |
| 3 | Lyon | 21 | 13 | 3 | 5 | 34 | 20 | 14 | 42 |
| 4 | Marseille | 22 | 12 | 4 | 6 | 48 | 29 | 19 | 40 |
| 5 | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 4 | 34 |
| 6 | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | -1 | 34 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 17 | 29 |
| 2 | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 13 | 27 |
| 3 | Thể Công - Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 13 | 6 | 22 |
| 4 | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 | 21 |
| 5 | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 5 | 20 |
| 6 | Công An TP.HCM | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 17 | 0 | 20 |
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- Giao Hữu BD Nữ
- VĐQG Tây Ban Nha
- Hạng 2 Tây Ban Nha
- VĐQG Italia
- Hạng 2 Italia
- VĐQG Đức
- Hạng 2 Đức
- VĐQG Pháp
- VĐQG Scotland
- VĐQG Bồ Đào Nha
- VĐQG Hà Lan
- VĐQG Albania
- VĐQG Azerbaijan
- VĐQG Ba Lan
- VĐQG Bosnia
- VĐQG Bulgaria
- VĐQG Macedonia
- VĐQG Bỉ
- VĐQG Croatia
- VĐQG Hungary
- VĐQG Hy Lạp
- VĐQG Israel
- VĐQG Luxembourg
- VĐQG Malta
- VĐQG Romania
- VĐQG Serbia
- VĐQG Slovakia
- VĐQG Slovenia
- VĐQG Séc
- VĐQG Síp
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- VĐQG Thụy Sỹ
- VĐQG Áo
- VĐQG Đan Mạch
- VĐQG Nhật Bản
- VĐQG Hồng Kông
- VĐQG Indonesia
- VĐQG Iran
- VĐQG Oman
- VĐQG Singapore
- VĐQG Thái Lan
- VĐQG Argentina
- VĐQG Chi Lê
- VĐQG Colombia
- VĐQG Paraguay
- VĐQG Peru
- VĐQG Uruguay
- VĐQG Mexico
- VĐQG Costa Rica
- VĐQG Marốc
- VĐQG Nam Phi
- C1 Châu Phi
- Hạng 2 Bồ Đào Nha
- Hạng 2 Ba Lan
- Hạng 2 Bỉ
- Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
- Hạng 2 Nhật Bản
- Hạng 2 Arập Xeut
- Hạng 2 Argentina
- Hạng 2 Mexico
- Cúp FA
- Liên Đoàn Iceland
- Cúp Kuwait
- Cúp Malaysia
- Hạng 3 Tây Ban Nha
- Hạng 3 Italia
- Hạng 3 Đức
- Aus New South Wales
- Aus Victoria
- Nữ Australia
- Brazil Paranaense
- Brazil Carioca
- Brazil Gaucho
- Brazil Paulista
- Hạng 4 Đức - Đông Bắc
- Hạng 4 Đức - Miền Tây
- Giao Hữu U17
- U23 Anh
Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay được cập nhật nhanh chóng và chính xác, bao gồm thông tin về thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, số bàn thua, hiệu số và các thông số khác của các đội bóng trong mùa giải hiện tại.
Ketquanhanh.info cung cấp bảng xếp hạng cho các giải đấu lớn như Premier League, Champions League, Europa League, VĐQG Đức, VĐQG Pháp, VĐQG Tây Ban Nha, cùng với các giải đấu khác gồm các đội bóng xuống hạng.
Các thông tin về thứ hạng của đội bóng, số trận thắng, số trận hòa, số trận bại, cùng với số bàn thắng và số bàn thua sẽ được cung cấp chi tiết. Đặc biệt, hiệu số bàn thắng thua (+/-) sẽ được tính toán một cách chính xác, giúp người xem có cái nhìn tổng quan về phong độ của đội bóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
