STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ludogorets | 19 | 16 | 2 | 1 | 40 | 6 | 34 | 50 |
2 | Levski Sofia | 21 | 15 | 1 | 5 | 41 | 16 | 25 | 46 |
3 | Cherno More | 21 | 12 | 5 | 4 | 32 | 14 | 18 | 41 |
4 | Botev Plovdiv | 20 | 13 | 2 | 5 | 21 | 12 | 9 | 41 |
5 | Spartak Varna | 21 | 10 | 5 | 6 | 28 | 25 | 3 | 35 |
6 | Arda Kardzhali | 20 | 10 | 5 | 5 | 27 | 24 | 3 | 35 |
7 | Beroe | 20 | 9 | 4 | 7 | 23 | 16 | 7 | 31 |
8 | Cska Sofia | 20 | 7 | 5 | 8 | 25 | 22 | 3 | 26 |
9 | Slavia Sofia | 20 | 8 | 2 | 10 | 23 | 25 | -2 | 26 |
10 | Krumovgrad | 21 | 5 | 7 | 9 | 13 | 20 | -7 | 22 |
11 | CSKA 1948 Sofia | 20 | 4 | 9 | 7 | 23 | 30 | -7 | 21 |
12 | Septemvri Sofia | 20 | 6 | 2 | 12 | 19 | 31 | -12 | 20 |
13 | Lok. Sofia | 21 | 5 | 5 | 11 | 19 | 34 | -15 | 20 |
14 | Lok. Plovdiv | 20 | 4 | 5 | 11 | 22 | 32 | -10 | 17 |
15 | Botev Vratsa | 21 | 3 | 4 | 14 | 17 | 45 | -28 | 13 |
16 | Hebar Pazardzhik | 21 | 1 | 7 | 13 | 16 | 37 | -21 | 10 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bulgaria hôm nay – Cập nhật nhanh và chính xác thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua, hiệu số của các đội bóng trong mùa giải VĐQG Bulgaria. Bảng xếp hạng sẽ được cập nhật ngay sau mỗi trận đấu diễn ra vào đêm qua và rạng sáng nay.
Ketquanhanh.info cung cấp đầy đủ thông tin về bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bulgaria, giúp bạn theo dõi dễ dàng và nhanh chóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bulgaria:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm