Bảng xếp hạng
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 36 | 24 | 7 | 5 | 68 | 26 | 42 | 79 |
| 2 | Man City | 36 | 23 | 8 | 5 | 75 | 32 | 43 | 77 |
| 3 | Man Utd | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 16 | 68 |
| 4 | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 6 | 62 |
| 5 | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 10 | 59 |
| 6 | Bournemouth | 36 | 13 | 16 | 7 | 56 | 52 | 4 | 55 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 4 | 19 | 24 |
| 2 | Bayern Munich | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 |
| 3 | Liverpool | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 18 |
| 4 | Tottenham | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 |
| 5 | Barcelona | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | 16 |
| 6 | Chelsea | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 10 | 7 | 16 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 5 | 13 | 21 |
| 2 | Aston Villa | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 |
| 3 | Midtjylland | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 19 |
| 4 | Porto | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 17 |
| 5 | Real Betis | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 17 |
| 6 | Braga | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 17 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 37 | 31 | 1 | 5 | 94 | 33 | 61 | 94 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 26 | 5 | 6 | 73 | 33 | 40 | 83 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 6 | 10 | 61 | 39 | 22 | 69 |
| 4 | Villarreal | 37 | 21 | 6 | 10 | 67 | 45 | 22 | 69 |
| 5 | Real Betis | 37 | 14 | 15 | 8 | 57 | 47 | 10 | 57 |
| 6 | Celta Vigo | 37 | 13 | 12 | 12 | 52 | 48 | 4 | 51 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28 | 5 | 1 | 122 | 36 | 86 | 89 |
| 2 | B.Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | 70 | 34 | 36 | 73 |
| 3 | Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | 66 | 47 | 19 | 65 |
| 4 | Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71 | 49 | 22 | 62 |
| 5 | Hoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | 65 | 52 | 13 | 61 |
| 6 | B.Leverkusen | 34 | 17 | 8 | 9 | 68 | 47 | 21 | 59 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milan | 37 | 27 | 5 | 5 | 86 | 32 | 54 | 86 |
| 2 | Napoli | 37 | 22 | 7 | 8 | 57 | 36 | 21 | 73 |
| 3 | Roma | 37 | 22 | 4 | 11 | 57 | 31 | 26 | 70 |
| 4 | AC Milan | 37 | 20 | 10 | 7 | 52 | 33 | 19 | 70 |
| 5 | Como | 37 | 19 | 11 | 7 | 61 | 28 | 33 | 68 |
| 6 | Juventus | 37 | 19 | 11 | 7 | 59 | 32 | 27 | 68 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 |
| 6 | Stade Rennais | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Hà Nội | 23 | 19 | 3 | 1 | 54 | 19 | 35 | 60 |
| 2 | Thể Công - Viettel | 23 | 14 | 7 | 2 | 36 | 19 | 17 | 49 |
| 3 | Ninh Bình | 23 | 13 | 5 | 5 | 47 | 30 | 17 | 44 |
| 4 | Hà Nội FC | 23 | 13 | 3 | 7 | 44 | 24 | 20 | 42 |
| 5 | Công An TP.HCM | 23 | 10 | 3 | 10 | 25 | 33 | -8 | 33 |
| 6 | Hải Phòng | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 30 | 5 | 31 |
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- Ngoại Hạng Anh
- VĐQG Tây Ban Nha
- Hạng 2 Tây Ban Nha
- VĐQG Italia
- Hạng 2 Italia
- Hạng 2 Đức
- VĐQG Pháp
- VĐQG Scotland
- VĐQG Hà Lan
- VĐQG Nga
- VĐQG Albania
- VĐQG Armenia
- VĐQG Azerbaijan
- VĐQG Ba Lan
- VĐQG Belarus
- VĐQG Bỉ
- VĐQG Croatia
- VĐQG Estonia
- VĐQG Georgia
- VĐQG Hy Lạp
- VĐQG Iceland
- VĐQG Kazakhstan
- VĐQG Latvia
- VĐQG Lithuania
- VĐQG Luxembourg
- VĐQG Moldova
- VĐQG Romania
- VĐQG Serbia
- VĐQG Slovenia
- VĐQG Séc
- VĐQG Síp
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- VĐQG Thụy Sỹ
- VĐQG Thụy Điển
- VĐQG Ukraina
- VĐQG Áo
- VĐQG Đan Mạch
- VĐQG Nhật Bản
- VĐQG Hàn Quốc
- VĐQG Arập Xeut
- VĐQG Hồng Kông
- VĐQG Indonesia
- VĐQG Singapore
- VĐQG Việt Nam
- VĐQG Ấn Độ
- VĐQG Argentina
- VĐQG Brazil
- VĐQG Chi Lê
- VĐQG Ecuador
- VĐQG Paraguay
- VĐQG Peru
- VĐQG Uruguay
- VĐQG Venezuela
- VĐQG Mỹ
- VĐQG Mexico
- VĐQG Canada
- VĐQG Ai Cập
- C1 Châu Phi
- Hạng 2 Bồ Đào Nha
- Hạng 2 Ba Lan
- Hạng 2 Iceland
- Hạng 2 Phần Lan
- Hạng 2 Thụy Điển
- Hạng 2 Nhật Bản
- Hạng 2 Hàn Quốc
- Malay Super League
- Hạng Nhất QG
- Hạng 2 Argentina
- Hạng 2 Brazil
- Hạng 2 Chi Lê
- Hạng 2 Colombia
- Cúp Thái Lan
- FA Trophy
- Hạng 3 Tây Ban Nha
- Hạng 3 Italia
- Hạng 3 Phần Lan
- Hạng 3 Thụy Điển
- Hạng 3 Đan Mạch
- Aus Brisbane
- Japan Football League
- Hạng 3 Hàn Quốc
- Nữ Mỹ
- U17 Nữ Châu Âu
- U17 Nữ Châu Á
- U17 Châu Phi
- Giao Hữu U19
- Giao Hữu U20
- U20 Brazil
Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay được cập nhật nhanh chóng và chính xác, bao gồm thông tin về thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, số bàn thua, hiệu số và các thông số khác của các đội bóng trong mùa giải hiện tại.
Ketquanhanh.info cung cấp bảng xếp hạng cho các giải đấu lớn như Premier League, Champions League, Europa League, VĐQG Đức, VĐQG Pháp, VĐQG Tây Ban Nha, cùng với các giải đấu khác gồm các đội bóng xuống hạng.
Các thông tin về thứ hạng của đội bóng, số trận thắng, số trận hòa, số trận bại, cùng với số bàn thắng và số bàn thua sẽ được cung cấp chi tiết. Đặc biệt, hiệu số bàn thắng thua (+/-) sẽ được tính toán một cách chính xác, giúp người xem có cái nhìn tổng quan về phong độ của đội bóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
