Bảng xếp hạng
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 44 | 85 |
| 2 | Man City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 42 | 78 |
| 3 | Man Utd | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 19 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 7 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 10 | 60 |
| 6 | Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 4 | 57 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Ararat-Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Atert Bissen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aluminij | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Besiktas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Cska Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Derry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | **Qaradag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | AC d.Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | AF Elbasani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alaves | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 2 | Sevilla | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 3 | Athletic Bilbao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Celta Vigo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28 | 5 | 1 | 122 | 36 | 86 | 89 |
| 2 | B.Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | 70 | 34 | 36 | 73 |
| 3 | Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | 66 | 47 | 19 | 65 |
| 4 | Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71 | 49 | 22 | 62 |
| 5 | Hoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | 65 | 52 | 13 | 61 |
| 6 | B.Leverkusen | 34 | 17 | 8 | 9 | 68 | 47 | 21 | 59 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milan | 38 | 27 | 6 | 5 | 89 | 35 | 54 | 87 |
| 2 | Napoli | 38 | 23 | 7 | 8 | 58 | 36 | 22 | 76 |
| 3 | Roma | 38 | 23 | 4 | 11 | 59 | 31 | 28 | 73 |
| 4 | Como | 38 | 20 | 11 | 7 | 65 | 29 | 36 | 71 |
| 5 | AC Milan | 38 | 20 | 10 | 8 | 53 | 35 | 18 | 70 |
| 6 | Juventus | 38 | 19 | 12 | 7 | 61 | 34 | 27 | 69 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 |
| 6 | Stade Rennais | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Hà Nội | 26 | 20 | 4 | 2 | 57 | 22 | 35 | 64 |
| 2 | Thể Công - Viettel | 26 | 15 | 9 | 2 | 39 | 21 | 18 | 54 |
| 3 | Ninh Bình | 26 | 15 | 6 | 5 | 53 | 31 | 22 | 51 |
| 4 | Hà Nội FC | 26 | 14 | 4 | 8 | 48 | 29 | 19 | 46 |
| 5 | Công An TP.HCM | 26 | 10 | 6 | 10 | 28 | 36 | -8 | 36 |
| 6 | TX Nam Định | 26 | 9 | 8 | 9 | 33 | 32 | 1 | 35 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 |
| 2 | Nam Phi | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 3 | Hàn Quốc | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 |
| 4 | Séc | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 5 | Thụy Sỹ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 6 | Canada | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 4 |
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- Hạng Nhất Anh
- VĐQG Tây Ban Nha
- Hạng 2 Tây Ban Nha
- Hạng 2 Đức
- VĐQG Bồ Đào Nha
- VĐQG Hà Lan
- VĐQG Nga
- VĐQG Ba Lan
- VĐQG Belarus
- VĐQG Bulgaria
- VĐQG Croatia
- VĐQG Georgia
- VĐQG Hungary
- VĐQG Na Uy
- VĐQG Phần Lan
- VĐQG Romania
- VĐQG Séc
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- VĐQG Thụy Điển
- VĐQG Áo
- VĐQG Nhật Bản
- VĐQG Hàn Quốc
- VĐQG Trung Quốc
- VĐQG Uzbekistan
- VĐQG Argentina
- VĐQG Brazil
- VĐQG Chi Lê
- VĐQG Colombia
- VĐQG Ecuador
- VĐQG Paraguay
- VĐQG Mỹ
- VĐQG Mexico
- VĐQG Canada
- VĐQG Nam Phi
- Hạng 2 Nga
- Hạng 2 Ba Lan
- Hạng 2 Na Uy
- Hạng 2 Phần Lan
- Hạng 2 Séc
- Hạng 2 Thụy Điển
- Hạng 2 Đan Mạch
- Hạng 2 Nhật Bản
- Hạng 2 Trung Quốc
- Hạng 2 Argentina
- Hạng 3 Na Uy
- Hạng 3 Phần Lan
- Aus Victoria
- Nữ Hàn Quốc
- ASEAN Cup 2026
Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay được cập nhật nhanh chóng và chính xác, bao gồm thông tin về thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, số bàn thua, hiệu số và các thông số khác của các đội bóng trong mùa giải hiện tại.
Ketquanhanh.info cung cấp bảng xếp hạng cho các giải đấu lớn như Premier League, Champions League, Europa League, VĐQG Đức, VĐQG Pháp, VĐQG Tây Ban Nha, cùng với các giải đấu khác gồm các đội bóng xuống hạng.
Các thông tin về thứ hạng của đội bóng, số trận thắng, số trận hòa, số trận bại, cùng với số bàn thắng và số bàn thua sẽ được cung cấp chi tiết. Đặc biệt, hiệu số bàn thắng thua (+/-) sẽ được tính toán một cách chính xác, giúp người xem có cái nhìn tổng quan về phong độ của đội bóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
