Bảng xếp hạng
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 15 | 10 | 3 | 2 | 28 | 9 | 19 | 33 |
| 2 | Man City | 15 | 10 | 1 | 4 | 35 | 16 | 19 | 31 |
| 3 | Aston Villa | 15 | 9 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 30 |
| 4 | Chelsea | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 15 | 10 | 25 |
| 5 | Everton | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 17 | 1 | 24 |
| 6 | Crystal Palace | 14 | 6 | 5 | 3 | 18 | 11 | 7 | 23 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 15 |
| 2 | PSG | 5 | 4 | 0 | 1 | 19 | 8 | 11 | 12 |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 6 | 9 | 12 |
| 4 | Inter Milan | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 12 |
| 5 | Real Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 12 |
| 6 | B.Dortmund | 5 | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 6 | 10 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 2 | 9 | 12 |
| 2 | Midtjylland | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 12 |
| 3 | Aston Villa | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 12 |
| 4 | Freiburg | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 5 | Real Betis | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 6 | Ferencvaros | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 16 | 13 | 1 | 2 | 47 | 20 | 27 | 40 |
| 2 | Real Madrid | 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 13 | 19 | 36 |
| 3 | Villarreal | 15 | 11 | 2 | 2 | 31 | 13 | 18 | 35 |
| 4 | Atletico Madrid | 16 | 9 | 4 | 3 | 28 | 15 | 13 | 31 |
| 5 | Real Betis | 15 | 6 | 6 | 3 | 25 | 19 | 6 | 24 |
| 6 | Espanyol | 14 | 7 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 24 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 13 | 12 | 1 | 0 | 49 | 9 | 40 | 37 |
| 2 | Leipzig | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 13 | 15 | 29 |
| 3 | B.Dortmund | 12 | 7 | 4 | 1 | 21 | 11 | 10 | 25 |
| 4 | B.Leverkusen | 13 | 7 | 2 | 4 | 28 | 19 | 9 | 23 |
| 5 | Hoffenheim | 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 17 | 8 | 23 |
| 6 | Stuttgart | 13 | 7 | 1 | 5 | 21 | 22 | -1 | 22 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milan | 14 | 10 | 0 | 4 | 32 | 13 | 19 | 30 |
| 2 | AC Milan | 13 | 8 | 4 | 1 | 19 | 9 | 10 | 28 |
| 3 | Napoli | 13 | 9 | 1 | 3 | 20 | 11 | 9 | 28 |
| 4 | Roma | 13 | 9 | 0 | 4 | 15 | 7 | 8 | 27 |
| 5 | Bologna | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 11 | 11 | 24 |
| 6 | Como | 14 | 6 | 6 | 2 | 19 | 11 | 8 | 24 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lens | 15 | 11 | 1 | 3 | 26 | 13 | 13 | 34 |
| 2 | PSG | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 12 | 20 | 33 |
| 3 | Marseille | 15 | 9 | 2 | 4 | 35 | 15 | 20 | 29 |
| 4 | Lille | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 | 17 | 12 | 29 |
| 5 | Lyon | 14 | 7 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 24 |
| 6 | Stade Rennais | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 23 | 1 | 24 |
| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 11 | 8 | 3 | 0 | 26 | 11 | 15 | 27 |
| 2 | CA Hà Nội | 9 | 7 | 2 | 0 | 19 | 5 | 14 | 23 |
| 3 | Hải Phòng | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 14 | 8 | 20 |
| 4 | Thể Công - Viettel | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 | 19 |
| 5 | Công An TP.HCM | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 0 | 17 |
| 6 | Hà Nội FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 15 | 3 | 15 |
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- Sea Games 33
- Ngoại Hạng Anh
- Hạng Nhất Anh
- VĐQG Tây Ban Nha
- Hạng 2 Tây Ban Nha
- VĐQG Italia
- VĐQG Đức
- Hạng 2 Đức
- VĐQG Pháp
- Hạng 2 Pháp
- VĐQG Scotland
- VĐQG Bồ Đào Nha
- VĐQG Hà Lan
- VĐQG Nga
- VĐQG Armenia
- VĐQG Azerbaijan
- VĐQG Ba Lan
- VĐQG Belarus
- VĐQG Bulgaria
- VĐQG Bắc Ai Len
- VĐQG Macedonia
- VĐQG Bỉ
- VĐQG Croatia
- VĐQG Georgia
- VĐQG Hungary
- VĐQG Hy Lạp
- VĐQG Israel
- VĐQG Luxembourg
- VĐQG Montenegro
- VĐQG Romania
- VĐQG Serbia
- VĐQG Slovakia
- VĐQG Slovenia
- VĐQG Séc
- VĐQG Síp
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- VĐQG Thụy Sỹ
- VĐQG Ukraina
- VĐQG Áo
- VĐQG Australia
- VĐQG Nhật Bản
- VĐQG Hồng Kông
- VĐQG Indonesia
- Malay Super League
- VĐQG Thái Lan
- VĐQG Brazil
- VĐQG Bolivia
- VĐQG Chi Lê
- VĐQG Ecuador
- VĐQG Peru
- VĐQG Venezuela
- VĐQG Mỹ
- VĐQG Mexico
- VĐQG Costa Rica
- VĐQG Ai Cập
- Hạng Nhất Scotland
- Hạng 2 Bồ Đào Nha
- Hạng 2 Hà Lan
- Hạng 2 Ba Lan
- Hạng 2 Bỉ
- Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
- Hạng 2 Thụy Sỹ
- Hạng 2 Áo
- Hạng 2 Mexico
- Cúp FA
- Cúp FA Scotland
- Cúp Na Uy
- Liên đoàn Wales
- Cúp FA Hàn Quốc
- Cúp Trung Quốc
- League One
- Hạng 3 Tây Ban Nha
- Hạng 3 Italia
- Hạng 3 Đức
- Hạng 2 Scotland
- Nữ Australia
- League Two
- Hạng 4 Đức - Miền Bắc
- Hạng 4 Đức - Đông Bắc
- Hạng 4 Đức - Miền Nam
- Hạng 4 Đức - Miền Tây
- FIFA Arab Cup 2025
- U23 Anh
Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay được cập nhật nhanh chóng và chính xác, bao gồm thông tin về thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, số bàn thua, hiệu số và các thông số khác của các đội bóng trong mùa giải hiện tại.
Ketquanhanh.info cung cấp bảng xếp hạng cho các giải đấu lớn như Premier League, Champions League, Europa League, VĐQG Đức, VĐQG Pháp, VĐQG Tây Ban Nha, cùng với các giải đấu khác gồm các đội bóng xuống hạng.
Các thông tin về thứ hạng của đội bóng, số trận thắng, số trận hòa, số trận bại, cùng với số bàn thắng và số bàn thua sẽ được cung cấp chi tiết. Đặc biệt, hiệu số bàn thắng thua (+/-) sẽ được tính toán một cách chính xác, giúp người xem có cái nhìn tổng quan về phong độ của đội bóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
