| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portland Tho. Nữ | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 9 | 8 | 23 |
| 2 | San Diego Wave Nữ | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 |
| 3 | Utah Royals Nữ | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 20 |
| 4 | Wash. Spirit Nữ | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 8 | 8 | 18 |
| 5 | NJ/NY Gotham Nữ | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 6 | 18 |
| 6 | Kansas City Nữ | 10 | 5 | 0 | 5 | 14 | 16 | -2 | 15 |
| 7 | Angel City Nữ | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 10 | 4 | 13 |
| 8 | Denver Summit Nữ | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 11 | 4 | 12 |
| 9 | NC Courage Nữ | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 12 |
| 10 | Orlando Pride Nữ | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 11 |
| 11 | OL Reign Nữ | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 11 |
| 12 | Houston Dash Nữ | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 |
| 13 | Bay FC Nữ | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 11 |
| 14 | Boston Legacy Nữ | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 16 | -6 | 9 |
| 15 | Racing Louisville Nữ | 9 | 2 | 1 | 6 | 14 | 17 | -3 | 7 |
| 16 | Chicago RS Nữ | 10 | 2 | 0 | 8 | 4 | 22 | -18 | 6 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Mỹ hôm nay – Cập nhật nhanh và chính xác thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua, hiệu số của các đội bóng trong mùa giải Nữ Mỹ. Bảng xếp hạng sẽ được cập nhật ngay sau mỗi trận đấu diễn ra vào đêm qua và rạng sáng nay.
Ketquanhanh.info cung cấp đầy đủ thông tin về bảng xếp hạng bóng đá Nữ Mỹ, giúp bạn theo dõi dễ dàng và nhanh chóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Nữ Mỹ:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
