| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 33 | 25 | 2 | 6 | 74 | 32 | 42 | 77 |
| 2 | Cambuur | 32 | 21 | 7 | 4 | 66 | 37 | 29 | 70 |
| 3 | Willem II | 32 | 15 | 8 | 9 | 50 | 38 | 12 | 53 |
| 4 | Almere City | 33 | 16 | 4 | 13 | 68 | 53 | 15 | 52 |
| 5 | De Graafschap | 32 | 15 | 7 | 10 | 59 | 51 | 8 | 52 |
| 6 | PSV Eindhoven U21 | 33 | 15 | 5 | 13 | 62 | 58 | 4 | 50 |
| 7 | RKC Waalwijk | 33 | 13 | 9 | 11 | 56 | 50 | 6 | 48 |
| 8 | Roda JC | 33 | 12 | 12 | 9 | 51 | 48 | 3 | 48 |
| 9 | Vitesse Arnhem | 33 | 13 | 9 | 11 | 51 | 49 | 2 | 48 |
| 10 | Den Bosch | 33 | 13 | 7 | 13 | 58 | 59 | -1 | 46 |
| 11 | Dordrecht 90 | 33 | 11 | 10 | 12 | 44 | 46 | -2 | 43 |
| 12 | Eindhoven | 32 | 12 | 4 | 16 | 46 | 57 | -11 | 40 |
| 13 | Utrecht U21 | 32 | 10 | 9 | 13 | 51 | 54 | -3 | 39 |
| 14 | VVV Venlo | 33 | 11 | 5 | 17 | 41 | 51 | -10 | 38 |
| 15 | Emmen | 30 | 10 | 6 | 14 | 47 | 55 | -8 | 36 |
| 16 | MVV Maastricht | 33 | 9 | 9 | 15 | 39 | 66 | -27 | 36 |
| 17 | AZ Alkmaar U21 | 33 | 10 | 4 | 19 | 57 | 66 | -9 | 34 |
| 18 | Helmond Sport | 33 | 9 | 7 | 17 | 38 | 57 | -19 | 34 |
| 19 | Ajax U21 | 33 | 8 | 8 | 17 | 45 | 59 | -14 | 32 |
| 20 | TOP Oss | 33 | 7 | 10 | 16 | 40 | 57 | -17 | 31 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan hôm nay – Cập nhật nhanh và chính xác thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua, hiệu số của các đội bóng trong mùa giải Hạng 2 Hà Lan. Bảng xếp hạng sẽ được cập nhật ngay sau mỗi trận đấu diễn ra vào đêm qua và rạng sáng nay.
Ketquanhanh.info cung cấp đầy đủ thông tin về bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan, giúp bạn theo dõi dễ dàng và nhanh chóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
