| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi P.Tikva | 25 | 15 | 6 | 4 | 56 | 26 | 30 | 51 |
| 2 | HR Letzion | 25 | 11 | 7 | 7 | 36 | 27 | 9 | 40 |
| 3 | Maccabi Herzliya | 24 | 11 | 7 | 6 | 36 | 28 | 8 | 40 |
| 4 | Kiryat Yam | 24 | 11 | 5 | 8 | 33 | 29 | 4 | 38 |
| 5 | Hapoel R. Gan | 25 | 10 | 7 | 8 | 36 | 28 | 8 | 37 |
| 6 | Hapoel Kfar Shalem | 24 | 9 | 7 | 8 | 37 | 37 | 0 | 34 |
| 7 | Bnei Yehuda | 25 | 9 | 7 | 9 | 29 | 33 | -4 | 34 |
| 8 | Hapoel Raanana | 25 | 9 | 6 | 10 | 26 | 32 | -6 | 33 |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 24 | 8 | 8 | 8 | 28 | 31 | -3 | 32 |
| 10 | Hapoel Afula | 25 | 8 | 7 | 10 | 28 | 42 | -14 | 31 |
| 11 | Kafr Qasim | 24 | 7 | 9 | 8 | 31 | 30 | 1 | 30 |
| 12 | Maccabi K.Jaffa | 25 | 7 | 6 | 12 | 41 | 45 | -4 | 27 |
| 13 | Hapoel Nof HaGalil | 25 | 5 | 12 | 8 | 32 | 37 | -5 | 27 |
| 14 | Ironi Modiin | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 | 37 | -10 | 27 |
| 15 | Hapoel Acre | 25 | 5 | 11 | 9 | 25 | 34 | -9 | 26 |
| 16 | Hapoel Hadera | 24 | 4 | 11 | 9 | 26 | 31 | -5 | 23 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel hôm nay – Cập nhật nhanh và chính xác thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua, hiệu số của các đội bóng trong mùa giải Hạng 2 Israel. Bảng xếp hạng sẽ được cập nhật ngay sau mỗi trận đấu diễn ra vào đêm qua và rạng sáng nay.
Ketquanhanh.info cung cấp đầy đủ thông tin về bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel, giúp bạn theo dõi dễ dàng và nhanh chóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
