| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||
| 1 | Talaea El Gaish | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 |
| 2 | ENPPI Cairo | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 |
| 3 | Pharco FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 |
| 4 | Al Mokawloon | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 |
| 5 | Ghazl Al Mahalla | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 |
| 6 | Ahly Cairo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 6 |
| 7 | Ceramica Cleopatra | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 3 |
| Bảng B | |||||||||
| 1 | Petrojet Suez | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 |
| 2 | El Gouna | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 |
| 3 | Wadi Degla SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 7 |
| 4 | National Bank SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 7 | 4 | 7 |
| 5 | Ismaily SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 |
| 6 | Modern Sport FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 |
| 7 | Pyramids FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 15 | -12 | 3 |
| Bảng C | |||||||||
| 1 | ZED FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 |
| 2 | Al Masry | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Semouha Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
| 4 | Ittihad Alexandria | 5 | 1 | 4 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
| 5 | Kahraba Ismailia | 5 | 0 | 5 | 0 | 10 | 10 | 0 | 5 |
| 6 | Haras Al Hodoud | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 |
| 7 | Zamalek SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Bảng xếp hạng bóng đá Liên Đoàn Ai Cập hôm nay – Cập nhật nhanh và chính xác thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua, hiệu số của các đội bóng trong mùa giải Liên Đoàn Ai Cập. Bảng xếp hạng sẽ được cập nhật ngay sau mỗi trận đấu diễn ra vào đêm qua và rạng sáng nay.
Ketquanhanh.info cung cấp đầy đủ thông tin về bảng xếp hạng bóng đá Liên Đoàn Ai Cập, giúp bạn theo dõi dễ dàng và nhanh chóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Liên Đoàn Ai Cập:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
