| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 21 | 14 | 4 | 3 | 36 | 14 | 22 | 46 |
| 2 | Pyramids FC | 21 | 13 | 5 | 3 | 34 | 16 | 18 | 44 |
| 3 | Ahly Cairo | 22 | 12 | 8 | 2 | 36 | 21 | 15 | 44 |
| 4 | Ceramica Cleopatra | 22 | 11 | 7 | 4 | 31 | 18 | 13 | 40 |
| 5 | ENPPI Cairo | 22 | 8 | 10 | 4 | 23 | 17 | 6 | 34 |
| 6 | Wadi Degla SC | 23 | 8 | 10 | 5 | 25 | 20 | 5 | 34 |
| 7 | Al Masry | 22 | 8 | 9 | 5 | 31 | 25 | 6 | 33 |
| 8 | ZED FC | 23 | 8 | 9 | 6 | 23 | 18 | 5 | 33 |
| 9 | Semouha Club | 22 | 8 | 7 | 7 | 22 | 17 | 5 | 31 |
| 10 | National Bank SC | 23 | 6 | 12 | 5 | 23 | 18 | 5 | 30 |
| 11 | El Gouna | 23 | 6 | 12 | 5 | 16 | 16 | 0 | 30 |
| 12 | Petrojet Suez | 23 | 6 | 12 | 5 | 25 | 26 | -1 | 30 |
| 13 | Modern Sport FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 19 | 25 | -6 | 26 |
| 14 | Talaea El Gaish | 23 | 6 | 8 | 9 | 15 | 25 | -10 | 26 |
| 15 | Ghazl Al Mahalla | 23 | 3 | 15 | 5 | 15 | 17 | -2 | 24 |
| 16 | Al Mokawloon | 23 | 4 | 11 | 8 | 16 | 23 | -7 | 23 |
| 17 | Ittihad Alexandria | 23 | 6 | 5 | 12 | 17 | 26 | -9 | 23 |
| 18 | Kahraba Ismailia | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 39 | -15 | 19 |
| 19 | Haras Al Hodoud | 23 | 4 | 7 | 12 | 17 | 33 | -16 | 19 |
| 20 | Pharco FC | 23 | 2 | 11 | 10 | 10 | 26 | -16 | 17 |
| 21 | Ismaily SC | 23 | 3 | 4 | 16 | 11 | 29 | -18 | 13 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ai Cập hôm nay – Cập nhật nhanh và chính xác thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua, hiệu số của các đội bóng trong mùa giải VĐQG Ai Cập. Bảng xếp hạng sẽ được cập nhật ngay sau mỗi trận đấu diễn ra vào đêm qua và rạng sáng nay.
Ketquanhanh.info cung cấp đầy đủ thông tin về bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ai Cập, giúp bạn theo dõi dễ dàng và nhanh chóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ai Cập:
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
